Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Algeria cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = DZD
Cập nhật
1
PHP
=
2.13012471
DZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = د.ج2.13012471 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ₱0.46945608 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج2.13012471
Hiện tại
د.ج2.13012471
Cao nhất
د.ج2.13012471
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13012471 DZD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 DZD
0.00%
7 ngày qua
+0.010111 DZD
+0.48%
30 ngày qua
-0.010813 DZD
-0.51%
1 năm qua
-0.076455 DZD
-3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
2.10164534 Hôm nay
2.13012471 Cao nhất
2.25618888
2.10164534 Hôm nay
2.13012471 Cao nhất
2.25618888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.61383944 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.61383944 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.373219
–
2.79523448
DZD
Năm biến động
-9.48%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44444436 DZD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.38929639
–
2.53945828
DZD
Năm ổn định
-1.54%
2024
Tỷ giá trung bình
2.34200515 DZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.25580243
–
2.43201554
DZD
PHP giảm giá
-3.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29033481 DZD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.18606295
–
2.40327347
DZD
PHP giảm giá
-5.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14478679 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10164534
–
2.25618888
DZD
PHP giảm giá
-3.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.