Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = FKP
Cập nhật
1
PHP
=
0.01170591
FKP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = £0.01170591 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = ₱85.42694886 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01170564
Hiện tại
£0.01170591
Cao nhất
£0.01170591
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01170591 FKP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.00%
7 ngày qua
-0.000047 FKP
-0.40%
30 ngày qua
-0.000397 FKP
-3.28%
1 năm qua
-0.001255 FKP
-9.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.01169055 Hôm nay
0.01170591 Cao nhất
0.01309864
0.01169055 Hôm nay
0.01170591 Cao nhất
0.01309864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+3.58%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
-2.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01488082 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01488082 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01423641
–
0.01584202
FKP
PHP tăng giá
+2.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01446358 FKP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.01383258
–
0.01547467
FKP
PHP giảm giá
-4.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01366367 FKP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01313396
–
0.01425552
FKP
PHP giảm giá
-3.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01320233 FKP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01258184
–
0.01403445
FKP
PHP giảm giá
-7.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01201062 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01169055
–
0.01291244
FKP
PHP giảm giá
-7.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.