Tỷ giá Peso Philipin sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lari Georgia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = GEL
Cập nhật
1
PHP
=
0.04069583
GEL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₾0.04069583 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₱24.57254335 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.04069583
Hiện tại
₾0.04069583
Cao nhất
₾0.04069583
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04069583 GEL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
-0.000016 GEL
-0.04%
30 ngày qua
-0.000758 GEL
-1.83%
1 năm qua
-0.005548 GEL
-12.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.04009515 Hôm nay
0.04069583 Cao nhất
0.04650077
0.04009515 Hôm nay
0.04069583 Cao nhất
0.04650077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05370821 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05370821 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04630258
–
0.06586683
GEL
Năm biến động
-20.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0471797 GEL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04457468
–
0.04910551
GEL
PHP giảm giá
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04744584 GEL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.04615306
–
0.04912645
GEL
Năm ổn định
-0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04765212 GEL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.04527095
–
0.04957827
GEL
PHP giảm giá
-5.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04180001 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04009515
–
0.04650077
GEL
Năm biến động
-11.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.