Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Guyana cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = GYD
Cập nhật
1
PHP
=
3.28309721
GYD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = $3.28309721 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ₱0.30459043 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.28309721
Hiện tại
$3.28309721
Cao nhất
$3.28309721
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.28309721 GYD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00446 GYD
-0.14%
7 ngày qua
-0.006723 GYD
-0.20%
30 ngày qua
-0.05797 GYD
-1.74%
1 năm qua
-0.270446 GYD
-7.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
3.26651159 Hôm nay
3.28309721 Cao nhất
3.62812255
3.26651159 Hôm nay
3.28309721 Cao nhất
3.62812255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-4.39%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.84726878 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.84726878 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51339135
–
4.10119704
GYD
Năm biến động
-8.37%
2023
Tỷ giá trung bình
3.77903114 GYD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.65343141
–
3.96857611
GYD
Năm ổn định
+0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
3.65302466 GYD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.51761991
–
3.86464259
GYD
PHP giảm giá
-5.22%
2025
Tỷ giá trung bình
3.64014409 GYD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.52280395
–
3.78374498
GYD
Năm ổn định
-1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.35001653 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26651159
–
3.62812255
GYD
PHP giảm giá
-7.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.