Tỷ giá Peso Philipin sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lempira Honduras cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = HNL
Cập nhật
1
PHP
=
0.42099538
HNL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = L0.42099538 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = ₱2.37532299 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.42099538
Hiện tại
L0.42099538
Cao nhất
L0.42099538
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang HNL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42099538 HNL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 HNL
0.00%
7 ngày qua
-0.000713 HNL
-0.17%
30 ngày qua
-0.007339 HNL
-1.71%
1 năm qua
-0.025825 HNL
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.41872222 Hôm nay
0.42099538 Cao nhất
0.4600692
0.41872222 Hôm nay
0.42099538 Cao nhất
0.4600692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-4.00%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang HNL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.4526847 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45237618 HNL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.41618783
–
0.48299716
HNL
Năm biến động
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44350145 HNL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.43178957
–
0.4636805
HNL
Năm ổn định
+0.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43403404 HNL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.41933425
–
0.44864986
HNL
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4526847 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43097205
–
0.47043123
HNL
Năm ổn định
+2.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42900941 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41872222
–
0.4600692
HNL
PHP giảm giá
-6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.