Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Philipin cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = PHP

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Peso Philipin 2.37532299 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱2.37532299 Hiện tại ₱2.37532299 Cao nhất ₱2.37532299
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37532299 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.004015 PHP
+0.17%
30 ngày qua
+0.042114 PHP
+1.80%
1 năm qua
+0.137287 PHP
+6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.17358604
Hôm nay
2.37532299
Cao nhất
2.38821813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+4.17%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.33165891 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HNL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.214941 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.07040557 – 2.40276126 PHP
Năm biến động +7.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25521302 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.15665746 – 2.31594293 PHP
Năm ổn định -0.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.30465032 PHP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.22890966 – 2.38473244 PHP
Năm ổn định +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.21006604 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.12570919 – 2.32033611 PHP
Năm ổn định -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.33165891 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.17358604 – 2.38821813 PHP
HNL tăng giá +6.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.