Tỷ giá Peso Philipin sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KGS
Cập nhật
1
PHP
=
1.37399663
KGS
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = лв1.37399663 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = ₱0.72780382 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв1.3714055
Hiện tại
лв1.37399663
Cao nhất
лв1.37399663
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KGS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37399663 KGS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002591 KGS
+0.19%
7 ngày qua
-0.000592 KGS
-0.04%
30 ngày qua
-0.023222 KGS
-1.66%
1 năm qua
-0.11552 KGS
-7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.36226626 Hôm nay
1.37399663 Cao nhất
1.51822901
1.36226626 Hôm nay
1.37399663 Cao nhất
1.51822901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KGS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.57965459 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.55128275 KGS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.35799964
–
1.96688609
KGS
Năm biến động
-7.46%
2023
Tỷ giá trung bình
1.57965459 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50238965
–
1.61686233
KGS
PHP tăng giá
+4.51%
2024
Tỷ giá trung bình
1.52151627 KGS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.43301765
–
1.61630997
KGS
Năm biến động
-7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51995785 KGS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.47172677
–
1.57994597
KGS
Năm ổn định
-0.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.39976898 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36226626
–
1.51822901
KGS
PHP giảm giá
-7.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.