Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = PHP
Cập nhật
1
KGS
=
0.72780382
PHP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = ₱0.72780382 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв1.37399663 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.72780382
Hiện tại
₱0.72780382
Cao nhất
₱0.72917894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72780382 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001375 PHP
-0.19%
7 ngày qua
+0.000314 PHP
+0.04%
30 ngày qua
+0.012096 PHP
+1.69%
1 năm qua
+0.056445 PHP
+8.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.65866216 Hôm nay
0.72780382 Cao nhất
0.73407089
0.65866216 Hôm nay
0.72780382 Cao nhất
0.73407089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.71474732 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64964998 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.50841785
–
0.73637722
PHP
Năm biến động
+8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63315672 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61848185
–
0.66560629
PHP
KGS giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.65799959 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.61869321
–
0.69782811
PHP
Năm biến động
+7.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65813471 PHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.63293304
–
0.67947395
PHP
Năm ổn định
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71474732 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65866216
–
0.73407089
PHP
KGS tăng giá
+8.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.