Tỷ giá Peso Philipin sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KPW

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Won Triều Tiên 14.11416003 KPW
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩14.11416003 Hiện tại ₩14.11416003 Cao nhất ₩14.11416003
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.11416003 KPW
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
-0.032781 KPW
-0.23%
30 ngày qua
-0.253657 KPW
-1.77%
1 năm qua
-1.215339 KPW
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.01989289
Hôm nay
14.11416003
Cao nhất
15.62499837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.5487528 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.5487528 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.19500151 – 17.65744556 KPW
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 16.18516988 KPW
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
15.71654204 – 16.77133252 KPW
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 15.71396089 KPW
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
15.142593 – 16.26148467 KPW
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 15.65937807 KPW
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
15.14641611 – 16.26016436 KPW
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.40810386 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.01989289 – 15.62499837 KPW
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.