Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KYD
Cập nhật
1
PHP
=
0.01305293
KYD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = $0.01305293 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ₱76.61113981 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01305293
Hiện tại
$0.01305293
Cao nhất
$0.01305293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01305293 KYD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000017 KYD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000037 KYD
-0.29%
30 ngày qua
-0.000271 KYD
-2.03%
1 năm qua
-0.001101 KYD
-7.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.0129915 Hôm nay
0.01305293 Cao nhất
0.01445783
0.0129915 Hôm nay
0.01305293 Cao nhất
0.01445783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01532377 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01532377 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01399671
–
0.01634276
KYD
Năm biến động
-8.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01497967 KYD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01455242
–
0.015674
KYD
Năm ổn định
+0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01454783 KYD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01402112
–
0.01508583
KYD
PHP giảm giá
-5.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01449696 KYD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01403386
–
0.01509315
KYD
Năm ổn định
-1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0133407 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0129915
–
0.01445783
KYD
PHP giảm giá
-7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.