Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = PHP
Cập nhật
1
KYD
=
76.61113981
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = ₱76.61113981 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.01305293 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱76.61113981
Hiện tại
₱76.61113981
Cao nhất
₱76.61113981
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76.61113981 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.101482 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.218363 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+1.556916 PHP
+2.07%
1 năm qua
+5.959559 PHP
+8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
69.16667687 Hôm nay
76.61113981 Cao nhất
76.97340809
69.16667687 Hôm nay
76.61113981 Cao nhất
76.97340809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.99459975 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.4079316 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.18915728
–
71.44538499
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
66.77089905 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
63.79991178
–
68.71710364
PHP
Năm ổn định
-0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
68.76658425 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
66.2873529
–
71.32100031
PHP
KYD tăng giá
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
69.00321317 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
66.25523252
–
71.25622623
PHP
Năm ổn định
+1.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
74.99459975 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.16667687
–
76.97340809
PHP
KYD tăng giá
+8.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.