Tỷ giá Peso Philipin sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MAD
Cập nhật
1
PHP
=
0.15400775
MAD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = د.م.0.15400775 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₱6.49317952 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.15400775
Hiện tại
د.م.0.15400775
Cao nhất
د.م.0.15400775
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15400775 MAD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000204 MAD
-0.13%
7 ngày qua
-0.00028 MAD
-0.18%
30 ngày qua
-0.002605 MAD
-1.66%
1 năm qua
-0.003389 MAD
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.14844216 Hôm nay
0.15400775 Cao nhất
0.15948353
0.14844216 Hôm nay
0.15400775 Cao nhất
0.15948353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
-2.75%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+3.33%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18637165 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18637165 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17947113
–
0.19346601
MAD
PHP tăng giá
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18203627 MAD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.17182036
–
0.19114086
MAD
PHP giảm giá
-4.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17351109 MAD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.16753479
–
0.18132723
MAD
PHP giảm giá
-3.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16257151 MAD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.1546966
–
0.17450046
MAD
Năm biến động
-10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15494767 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14844216
–
0.15948353
MAD
Năm ổn định
-0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.