Tỷ giá Peso Philipin sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MWK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Kwacha Malawi 27.15381654 MWK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK27.15381654 Hiện tại MK27.15381654 Cao nhất MK27.15381654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.15381654 MWK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MWK
0.00%
7 ngày qua
-0.083181 MWK
-0.31%
30 ngày qua
-0.594675 MWK
-2.14%
1 năm qua
-2.323105 MWK
-7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.04414285
Hôm nay
27.15381654
Cao nhất
30.10602167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 30.17766037 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.08363934 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.35700992 – 19.39163709 MWK
Năm biến động +15.28%
2023
Tỷ giá trung bình 20.44135158 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
18.15934113 – 30.50678861 MWK
Năm biến động +64.85%
2024
Tỷ giá trung bình 30.0746593 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
29.17488754 – 31.24743074 MWK
Năm ổn định -2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 30.17766037 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.17999334 – 31.41377268 MWK
Năm ổn định -1.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.76705416 MWK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
27.04414285 – 30.10602167 MWK
PHP giảm giá -7.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.