Tỷ giá Peso Philipin sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Naira Nigeria cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = NGN
Cập nhật
1
PHP
=
21.08060746
NGN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ₦21.08060746 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₱0.04743696 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦21.08060746
Hiện tại
₦21.08060746
Cao nhất
₦21.11588117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.08060746 NGN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.035274 NGN
-0.17%
7 ngày qua
+0.142192 NGN
+0.68%
30 ngày qua
-0.136175 NGN
-0.64%
1 năm qua
-3.540984 NGN
-14.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
20.85848509 Hôm nay
21.08060746 Cao nhất
24.91614952
20.85848509 Hôm nay
21.08060746 Cao nhất
24.91614952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-4.18%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.50529824 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.78409028 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.30426718
–
8.16755051
NGN
PHP giảm giá
-0.37%
2023
Tỷ giá trung bình
11.39901431 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.0162625
–
16.21456185
NGN
Năm biến động
+101.78%
2024
Tỷ giá trung bình
25.63517989 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
15.60727089
–
29.78967879
NGN
Năm biến động
+63.96%
2025
Tỷ giá trung bình
26.50529824 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.34342611
–
29.06136706
NGN
Năm biến động
-7.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.48622984 NGN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
20.85848509
–
24.56832666
NGN
Năm biến động
-14.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.