Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Philipin cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = PHP

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Peso Philipin 0.04743696 PHP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.04735772 Hiện tại ₱0.04743696 Cao nhất ₱0.04743696
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04743696 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000079 PHP
+0.17%
7 ngày qua
-0.000322 PHP
-0.67%
30 ngày qua
+0.000304 PHP
+0.65%
1 năm qua
+0.006822 PHP
+16.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04013461
Hôm nay
0.04743696
Cao nhất
0.04794212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+4.37%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+3.86%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12861277 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12861277 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12243573 – 0.13690627 PHP
NGN tăng giá +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09373911 PHP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06167296 – 0.12474641 PHP
Năm biến động -50.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04015614 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03356867 – 0.0640727 PHP
Năm biến động -39.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03781646 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03440994 – 0.04107885 PHP
Năm biến động +8.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04659506 PHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.04070281 – 0.04794212 PHP
Năm biến động +16.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.