Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = NOK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Krone Na Uy 0.14441138 NOK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.14441138 Hiện tại kr0.14441138 Cao nhất kr0.14441138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14441138 NOK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NOK
0.00%
7 ngày qua
-0.00215 NOK
-1.47%
30 ngày qua
-0.009492 NOK
-6.17%
1 năm qua
-0.027939 NOK
-16.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14438983
Hôm nay
0.14441138
Cao nhất
0.17440447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-4.36%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
-6.32%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+7.73%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
-3.14%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
-5.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.18988529 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17633705 NOK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.16493292 – 0.18858591 NOK
Năm biến động +1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18988529 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17588234 – 0.20039906 NOK
Năm biến động +4.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18771437 NOK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.17811819 – 0.19652215 NOK
PHP tăng giá +6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18075416 NOK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.16893009 – 0.196355 NOK
Năm biến động -12.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15191595 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14438983 – 0.17153182 NOK
Năm biến động -15.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.