Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = PHP
Cập nhật
1
NOK
=
6.924662
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NOK = ₱6.924662 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kr0.14441138 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱6.924662
Hiện tại
₱6.924662
Cao nhất
₱6.924662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.924662 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.101597 PHP
+1.49%
30 ngày qua
+0.427073 PHP
+6.57%
1 năm qua
+1.122514 PHP
+19.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.73379812 Hôm nay
6.924662 Cao nhất
6.92569576
5.73379812 Hôm nay
6.924662 Cao nhất
6.92569576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+4.56%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
+6.74%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-7.18%
Tháng 6
+3.93%
Tháng 7
+3.24%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
+6.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.59054459 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.67519356 PHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.30262302
–
6.0630711
PHP
Năm biến động
-1.48%
2023
Tỷ giá trung bình
5.26995658 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.99004327
–
5.68561905
PHP
Năm biến động
-4.22%
2024
Tỷ giá trung bình
5.32911922 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.08848488
–
5.61424968
PHP
NOK giảm giá
-6.09%
2025
Tỷ giá trung bình
5.54259704 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
5.09281658
–
5.91960856
PHP
Năm biến động
+14.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.59054459 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.82982222
–
6.92569576
PHP
Năm biến động
+18.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.