Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = NPR
Cập nhật
1
PHP
=
2.37827699
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₨2.37827699 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₱0.42047247 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.37827699
Hiện tại
₨2.37827699
Cao nhất
₨2.37827699
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37827699 NPR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.006422 NPR
-0.27%
30 ngày qua
-0.086902 NPR
-3.53%
1 năm qua
-0.030936 NPR
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
2.36781367 Hôm nay
2.37827699 Cao nhất
2.52521599
2.36781367 Hôm nay
2.37827699 Cao nhất
2.52521599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.43693769 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.30827286 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1941564
–
2.41126945
NPR
Năm ổn định
+1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.37501493 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.32485537
–
2.46245943
NPR
Năm ổn định
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33672883 NPR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.26500808
–
2.41887913
NPR
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.42381674 NPR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.3334291
–
2.4863182
NPR
PHP tăng giá
+4.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.43693769 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.36781367
–
2.52521599
NPR
PHP giảm giá
-2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.