Tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SLL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Leone Sierra Leone 328.85208752 SLL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le328.85208752 Hiện tại Le328.85208752 Cao nhất Le328.85208752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
328.85208752 SLL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
-0.76377 SLL
-0.23%
30 ngày qua
-5.920734 SLL
-1.77%
1 năm qua
-28.316726 SLL
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
326.65571547
Hôm nay
328.85208752
Cao nhất
364.05378152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 366.1265588 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.99498004 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
219.48265667 – 321.637971 SLL
Năm biến động +43.41%
2023
Tỷ giá trung bình 342.9791276 SLL
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
313.2092143 – 383.11651321 SLL
Năm biến động +19.32%
2024
Tỷ giá trung bình 366.1265588 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
352.81400442 – 378.88355874 SLL
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 364.85480937 SLL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
352.90308076 – 378.85279626 SLL
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 335.70689983 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
326.65571547 – 364.05378152 SLL
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.