Tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = STD
Cập nhật
1
PHP
=
350.40056135
STD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = Db350.40056135 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₱0.00285388 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db349.43210109
Hiện tại
Db350.40056135
Cao nhất
Db350.67082647
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
350.40056135 STD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.96846 STD
+0.28%
7 ngày qua
+1.511493 STD
+0.43%
30 ngày qua
-5.632578 STD
-1.58%
1 năm qua
-29.210887 STD
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
347.09827707 Hôm nay
350.40056135 Cao nhất
386.83676526
347.09827707 Hôm nay
350.40056135 Cao nhất
386.83676526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 407.24601684 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
407.24601684 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
383.5470027
–
440.0045749
STD
Năm biến động
-1.23%
2023
Tỷ giá trung bình
406.30456973 STD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
389.1031626
–
425.32081563
STD
Năm ổn định
-1.87%
2024
Tỷ giá trung bình
389.03925978 STD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
374.89358753
–
402.59461022
STD
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
387.68792253 STD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
374.98823839
–
402.56192259
STD
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
356.6191122 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
347.09827707
–
386.83676526
STD
PHP giảm giá
-7.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.