Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SYP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Bảng Syria 203.90256525 SYP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £203.90256525 Hiện tại £203.90256525 Cao nhất £203.90256525
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
203.90256525 SYP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
-0.473571 SYP
-0.23%
30 ngày qua
-3.963132 SYP
-1.91%
1 năm qua
-17.557599 SYP
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
202.54071926
Hôm nay
203.90256525
Cao nhất
225.72914315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 226.22581518 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.19655903 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.41988571 – 49.28389249 SYP
Năm biến động -8.40%
2023
Tỷ giá trung bình 45.18413875 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.8758704 – 46.82052898 SYP
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 49.27273864 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.27357689 – 225.00648179 SYP
Năm biến động +392.44%
2025
Tỷ giá trung bình 226.22581518 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.81522478 – 234.90517452 SYP
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 208.16448033 SYP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
202.54071926 – 225.72914315 SYP
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.