Tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SZL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lilangeni Swaziland 0.26094664 SZL
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.26094664 Hiện tại L0.26094664 Cao nhất L0.26094664
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26094664 SZL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000357 SZL
-0.14%
7 ngày qua
+0.000713 SZL
+0.27%
30 ngày qua
-0.003746 SZL
-1.42%
1 năm qua
-0.033521 SZL
-11.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25484283
Hôm nay
0.26094664
Cao nhất
0.29751775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.86%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-3.80%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-3.96%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.3316163 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30005419 SZL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27861108 – 0.31851207 SZL
Năm biến động -2.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3316163 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30182453 – 0.35254741 SZL
Năm biến động +9.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31986496 SZL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.29829925 – 0.34410817 SZL
Năm biến động -3.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31116047 SZL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.28125315 – 0.34484353 SZL
Năm biến động -13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26418682 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25484283 – 0.28453094 SZL
PHP giảm giá -7.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.