Tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = TRY

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.78574935 TRY
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.78308183 Hiện tại ₺0.78574935 Cao nhất ₺0.78642823
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78574935 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002668 TRY
+0.34%
7 ngày qua
+0.006565 TRY
+0.84%
30 ngày qua
+0.000744 TRY
+0.09%
1 năm qua
+0.068995 TRY
+9.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.71414913
Hôm nay
0.78574935
Cao nhất
0.78712152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
-3.45%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.77633628 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30322856 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25553561 – 0.33969085 TRY
Năm biến động +28.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42778869 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.33501696 – 0.53286621 TRY
Năm biến động +58.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57399352 TRY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.53359473 – 0.61384948 TRY
Năm biến động +13.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68845217 TRY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.59993046 – 0.73084109 TRY
Năm biến động +20.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77633628 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72569121 – 0.78712152 TRY
PHP tăng giá +7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.