Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Uganda cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = UGX

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Shilling Uganda 66.56553513 UGX
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất USh66.56553513 Hiện tại USh66.56553513 Cao nhất USh66.6572808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.56553513 UGX
2026-11-02
24 giờ qua
-0.091746 UGX
-0.14%
7 ngày qua
-2.631375 UGX
-3.80%
30 ngày qua
+3.128624 UGX
+4.93%
1 năm qua
+7.403337 UGX
+12.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
58.26247766
Hôm nay
66.56553513
Cao nhất
70.19891524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+2.89%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+3.26%
Tháng 9
+6.65%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 67.76059035 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.76059035 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.07677373 – 72.39603536 UGX
Năm biến động -3.90%
2023
Tỷ giá trung bình 66.96020173 UGX
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
63.99905423 – 69.81465467 UGX
Năm ổn định +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 65.59796621 UGX
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
61.24761944 – 70.56914425 UGX
Năm biến động -7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 62.67151127 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.51068275 – 66.26002804 UGX
Năm biến động -2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.50596535 UGX
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
58.26247766 – 70.19891524 UGX
Năm biến động +8.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.