Tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Philipin cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = PHP

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Peso Philipin 0.01502279 PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.01500211 Hiện tại ₱0.01502279 Cao nhất ₱0.01502279
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01502279 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000021 PHP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000168 PHP
+1.13%
30 ngày qua
-0.000732 PHP
-4.65%
1 năm qua
-0.00188 PHP
-11.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01424523
Hôm nay
0.01502279
Cao nhất
0.01716371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-2.81%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-3.16%
Tháng 9
-6.23%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01597058 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01476708 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01381291 – 0.01560628 PHP
Năm biến động +4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01493809 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01432364 – 0.01562523 PHP
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01526432 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0141705 – 0.01632717 PHP
Năm biến động +8.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01597058 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01509206 – 0.0170909 PHP
Năm biến động +2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01553055 PHP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.01424523 – 0.01716371 PHP
Năm biến động -7.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.