Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Uruguay cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = UYU

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Uruguay 0.63075317 UYU
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U0.63013825 Hiện tại $U0.63075317 Cao nhất $U0.63079784
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63075317 UYU
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000334 UYU
+0.05%
7 ngày qua
+0.00039 UYU
+0.06%
30 ngày qua
-0.015186 UYU
-2.35%
1 năm qua
-0.047404 UYU
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.62457981
Hôm nay
0.63075317
Cao nhất
0.683738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-3.23%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.75813113 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.75813113 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68497778 – 0.87663355 UYU
Năm biến động -18.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69820537 UYU
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.6612503 – 0.73036303 UYU
PHP giảm giá -1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70142443 UYU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.65815006 – 0.76731315 UYU
Năm biến động +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71561573 UYU
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.65809145 – 0.76026614 UYU
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64177514 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62457981 – 0.683738 UYU
PHP giảm giá -5.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.