Tỷ giá Peso Philipin sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = UZS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Som Uzbekistan 187.86470096 UZS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв187.86470096 Hiện tại лв187.86470096 Cao nhất лв187.86470096
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
187.86470096 UZS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.252445 UZS
-0.13%
7 ngày qua
-0.113913 UZS
-0.06%
30 ngày qua
-1.948315 UZS
-1.03%
1 năm qua
-16.225628 UZS
-7.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
186.32121023
Hôm nay
187.86470096
Cao nhất
212.53792601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-3.87%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 220.83136298 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 203.18983122 UZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
186.47576931 – 222.14635022 UZS
Năm biến động -4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 211.04069036 UZS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
201.09141095 – 224.15251755 UZS
PHP tăng giá +10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 220.83136298 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
213.62639925 – 229.45043729 UZS
Năm ổn định -0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 218.97092899 UZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
201.66987588 – 234.23611277 UZS
Năm biến động -7.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 191.28259836 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
186.32121023 – 212.53792601 UZS
Năm biến động -7.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.