Tỷ giá Peso Philipin sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = VND
Cập nhật
1
PHP
=
404.65489086
VND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₫404.65489086 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = ₱0.00247124 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫404.65489086
Hiện tại
₫404.65489086
Cao nhất
₫404.65489086
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
404.65489086 VND
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VND
0.00%
7 ngày qua
-1.568735 VND
-0.39%
30 ngày qua
-10.575933 VND
-2.55%
1 năm qua
-43.57611 VND
-9.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
402.4254477 Hôm nay
404.65489086 Cao nhất
453.94962068
402.4254477 Hôm nay
404.65489086 Cao nhất
453.94962068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-3.44%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 452.48288802 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
429.9595787 VND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
400.7913863
–
447.64266032
VND
PHP giảm giá
-4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
428.59772771 VND
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
416.40434753
–
440.39055767
VND
PHP tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
437.37185874 VND
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
428.28320707
–
445.75404549
VND
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
452.48288802 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
428.14930355
–
469.2262576
VND
Năm ổn định
+2.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
415.99820737 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
402.4254477
–
453.94962068
VND
Năm biến động
-9.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.