Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XAF
Cập nhật
1
PHP
=
9.18521371
XAF
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = FCFA9.18521371 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ₱0.10887063 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA9.18521371
Hiện tại
FCFA9.18521371
Cao nhất
FCFA9.18521371
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.18521371 XAF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.004099 XAF
+0.04%
7 ngày qua
-0.017635 XAF
-0.19%
30 ngày qua
-0.133939 XAF
-1.44%
1 năm qua
-0.50231 XAF
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
9.00111614 Hôm nay
9.18521371 Cao nhất
9.74518521
9.00111614 Hôm nay
9.18521371 Cao nhất
9.74518521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.44752309 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.44752309 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.98292886
–
12.06373125
XAF
PHP giảm giá
-2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
10.90086433 XAF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.57204648
–
11.32703713
XAF
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.58356986 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.25166869
–
10.90967402
XAF
Năm ổn định
+1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
10.11297091 XAF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
9.4488753
–
11.01863484
XAF
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.27893959 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.00111614
–
9.65792217
XAF
PHP giảm giá
-3.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.