Tỷ giá Peso Philipin sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XAG
Cập nhật
1
PHP
=
0.00031928
XAG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = XAG0.00031928 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₱3,132.05 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAG0.00031928
Hiện tại
XAG0.00031928
Cao nhất
XAG0.00031928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031928 XAG
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XAG
0.00%
7 ngày qua
+0.000028 XAG
+9.48%
30 ngày qua
+0.000055 XAG
+20.95%
1 năm qua
-0.000031 XAG
-8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00014543 Hôm nay
0.00031928 Cao nhất
0.00036186
0.00014543 Hôm nay
0.00031928 Cao nhất
0.00036186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.42%
Tháng 12
-32.29%
Tháng 1
+40.17%
Tháng 2
-2.54%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+
Tháng 5
+28.72%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
-14.90%
Tháng 8
+5.51%
Tháng 9
+20.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00084909 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00084909 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00072615
–
0.0009899
XAG
Năm biến động
-10.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00076989 XAG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00069222
–
0.00090179
XAG
Năm biến động
+1.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00062697 XAG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00049727
–
0.000805
XAG
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00045734 XAG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00021484
–
0.00060437
XAG
Năm biến động
-60.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00026528 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014543
–
0.00032058
XAG
Năm biến động
+34.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.