Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Philipin cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = PHP
Cập nhật
1
XAG
=
3,132.05
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAG = ₱3,132.05 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = XAG0.00031928 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱3,132.05
Hiện tại
₱3,132.05
Cao nhất
₱3,132.05
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,132.05 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-296.86582 PHP
-8.66%
30 ngày qua
-656.099806 PHP
-17.32%
1 năm qua
+274.183951 PHP
+9.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2,763.51 Hôm nay
3,132.05 Cao nhất
6,875.98
2,763.51 Hôm nay
3,132.05 Cao nhất
6,875.98
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+24.09%
Tháng 12
+47.70%
Tháng 1
-28.66%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
Tháng 5
-22.31%
Tháng 6
-3.66%
Tháng 7
+17.51%
Tháng 8
-5.22%
Tháng 9
-17.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,820.7 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,183.98 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,010.2
–
1,377.12
PHP
Năm biến động
+12.22%
2023
Tỷ giá trung bình
1,302.21 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1,108.9
–
1,444.64
PHP
Năm biến động
-1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1,623.08 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1,242.24
–
2,010.98
PHP
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2,315.65 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1,654.63
–
4,654.66
PHP
Năm biến động
+150.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,820.7 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,119.35
–
6,875.98
PHP
Năm biến động
-25.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.