Tỷ giá Peso Philipin sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XDR
Cập nhật
1
PHP
=
0.01149388
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = SDR0.01149388 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₱87.00280796 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.01149388
Hiện tại
SDR0.01149388
Cao nhất
SDR0.01149388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01149388 XDR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
-0.000027 XDR
-0.23%
30 ngày qua
-0.000203 XDR
-1.74%
1 năm qua
-0.000485 XDR
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.01126435 Hôm nay
0.01149388 Cao nhất
0.01242843
0.01126435 Hôm nay
0.01149388 Cao nhất
0.01242843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+2.35%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-3.58%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+2.95%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0134738 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01340614 XDR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01201719
–
0.01405785
XDR
Năm biến động
-3.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0134738 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0131633
–
0.01385672
XDR
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01314799 XDR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.01272756
–
0.01357974
XDR
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01255085 XDR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01175176
–
0.01352743
XDR
Năm biến động
-10.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0116268 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01126435
–
0.01213666
XDR
Năm ổn định
-2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.