Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = DZD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Dinar Algeria 0.49209539 DZD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.49014155 Hiện tại د.ج0.49209539 Cao nhất د.ج0.49372983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49209539 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00116 DZD
-0.24%
7 ngày qua
+0.002454 DZD
+0.50%
30 ngày qua
+0.00553 DZD
+1.14%
1 năm qua
+0.030554 DZD
+6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.45880723
Hôm nay
0.49209539
Cao nhất
0.49385267
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.70202407 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70202407 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58407684 – 0.8072998 DZD
Năm biến động -22.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48835004 DZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.44482526 – 0.60677548 DZD
Năm biến động -20.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48176381 DZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.47443884 – 0.48792639 DZD
Năm ổn định +1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46747478 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45399682 – 0.48974927 DZD
PKR giảm giá -5.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48393031 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.46109491 – 0.49385267 DZD
PKR tăng giá +6.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.