Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = KYD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Quần đảo Cayman 0.00301349 KYD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00301349 Hiện tại $0.00301349 Cao nhất $0.00301375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00301349 KYD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 KYD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000001 KYD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000004 KYD
+0.14%
1 năm qua
+0.000066 KYD
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00294705
Hôm nay
0.00301349
Cao nhất
0.00302941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00411543 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00411543 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0034728 – 0.00478022 KYD
Năm biến động -21.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00299233 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00270824 – 0.00367711 KYD
Năm biến động -18.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00299255 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00295427 – 0.00301105 KYD
Năm ổn định -0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00295868 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00284203 – 0.00299716 KYD
Năm ổn định -0.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0030064 KYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00295974 – 0.00302941 KYD
Năm ổn định +1.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.