Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = PKR

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rupee Pakistan 331.84101667 PKR
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨331.81261399 Hiện tại ₨331.84101667 Cao nhất ₨331.84101667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
331.84101667 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.028403 PKR
+0.01%
7 ngày qua
-0.124105 PKR
-0.04%
30 ngày qua
-0.470421 PKR
-0.14%
1 năm qua
-7.474073 PKR
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
330.09705984
Hôm nay
331.84101667
Cao nhất
339.32231281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 338.0036758 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 245.56010463 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
209.19530763 – 287.95189114 PKR
Năm biến động +27.11%
2023
Tỷ giá trung bình 335.5382959 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
271.95297563 – 369.24381317 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 334.16534062 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
332.1095603 – 338.49327109 PKR
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 338.0036758 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
333.64934082 – 351.86167502 PKR
Năm ổn định +0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 332.62701101 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
330.09705984 – 337.86797398 PKR
Năm ổn định -1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.