Tỷ giá Rupee Pakistan sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = NGN
Cập nhật
1
PKR
=
4.87168093
NGN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₦4.87168093 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₨0.20526796 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦4.86134976
Hiện tại
₦4.87168093
Cao nhất
₦4.87174716
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.87168093 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000066 NGN
7 ngày qua
-0.001457 NGN
-0.03%
30 ngày qua
+0.069449 NGN
+1.45%
1 năm qua
-0.212985 NGN
-4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
4.76011361 Hôm nay
4.87168093 Cao nhất
5.21551126
4.76011361 Hôm nay
4.87168093 Cao nhất
5.21551126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
-4.02%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.40720523 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.08848491 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73926072
–
2.38761486
NGN
Năm biến động
-14.42%
2023
Tỷ giá trung bình
2.26380398 NGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.56300293
–
3.22280287
NGN
Năm biến động
+62.85%
2024
Tỷ giá trung bình
5.2801051 NGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
3.12030663
–
6.10763139
NGN
Năm biến động
+72.59%
2025
Tỷ giá trung bình
5.40720523 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.08037579
–
6.0216468
NGN
Năm biến động
-7.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.84222595 NGN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.76011361
–
5.16222216
NGN
PKR giảm giá
-5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.