Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = PKR
Cập nhật
1
NGN
=
0.20570419
PKR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ₨0.20570419 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₦4.86134976 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.20526517
Hiện tại
₨0.20570419
Cao nhất
₨0.20570419
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20570419 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000439 PKR
+0.21%
7 ngày qua
+0.000498 PKR
+0.24%
30 ngày qua
-0.002579 PKR
-1.24%
1 năm qua
+0.008868 PKR
+4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.19173576 Hôm nay
0.20570419 Cao nhất
0.21007902
0.19173576 Hôm nay
0.20570419 Cao nhất
0.21007902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
+4.18%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.48239545 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48239545 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41882802
–
0.57495693
PKR
Năm biến động
+16.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46849398 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.31028891
–
0.63979407
PKR
Năm biến động
-38.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19550431 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16372959
–
0.32048132
PKR
Năm biến động
-42.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18516166 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16606753
–
0.19683583
PKR
Năm biến động
+7.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20654788 PKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.19371503
–
0.21007902
PKR
NGN tăng giá
+6.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.