Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = NPR
Cập nhật
1
PKR
=
0.54710784
NPR
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₨0.54710784 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₨1.82779322 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.54710784
Hiện tại
₨0.54710784
Cao nhất
₨0.55136749
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54710784 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001519 NPR
-0.28%
7 ngày qua
-0.002477 NPR
-0.45%
30 ngày qua
-0.012548 NPR
-2.24%
1 năm qua
+0.044873 NPR
+8.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.5008936 Hôm nay
0.54710784 Cao nhất
0.55966032
0.5008936 Hôm nay
0.54710784 Cao nhất
0.55966032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.61883345 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61883345 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52787565
–
0.69046048
NPR
Năm biến động
-12.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47437671 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43179695
–
0.58473946
NPR
Năm biến động
-18.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48071554 NPR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.47072143
–
0.4918378
NPR
PKR tăng giá
+2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4947869 NPR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.47685803
–
0.51876594
NPR
PKR tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54912716 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.51059943
–
0.55966032
NPR
PKR tăng giá
+6.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.