Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = RSD
Cập nhật
1
PKR
=
0.38053779
RSD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Дин.0.38053779 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₨2.62785987 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.0.37805488
Hiện tại
Дин.0.38053779
Cao nhất
Дин.0.38065773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38053779 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000502 RSD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000972 RSD
-0.25%
30 ngày qua
+0.003 RSD
+0.79%
1 năm qua
+0.019532 RSD
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.34858387 Hôm nay
0.38053779 Cao nhất
0.38220799
0.34858387 Hôm nay
0.38053779 Cao nhất
0.38220799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54935957 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54935957 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47849289
–
0.60909683
RSD
Năm biến động
-16.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38948834 RSD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.35225407
–
0.49104689
RSD
Năm biến động
-21.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3887168 RSD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.37532526
–
0.40621225
RSD
PKR tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36889449 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34867887
–
0.41033105
RSD
Năm biến động
-12.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3747314 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34858387
–
0.38220799
RSD
PKR tăng giá
+6.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.