Tỷ giá Rupee Pakistan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = SEK

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Krona Thụy Điển 0.03551209 SEK
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.03506408 Hiện tại kr0.03551209 Cao nhất kr0.0355157
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03551209 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000312 SEK
+0.89%
7 ngày qua
-0.000063 SEK
-0.18%
30 ngày qua
-0.000602 SEK
-1.67%
1 năm qua
+0.001637 SEK
+4.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03136834
Hôm nay
0.03551209
Cao nhất
0.03649469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
+4.46%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+4.51%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+4.20%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04969828 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04969828 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04234744 – 0.05617376 SEK
Năm biến động -9.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03810083 SEK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.03493969 – 0.04704918 SEK
Năm biến động -21.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03798062 SEK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03606686 – 0.04019753 SEK
PKR tăng giá +10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03485087 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03266928 – 0.04030019 SEK
Năm biến động -17.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03540583 SEK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03136834 – 0.03649469 SEK
Năm biến động +8.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.