Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = THB
Cập nhật
1
PKR
=
0.12170519
THB
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ฿0.12170519 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₨8.21657659 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.12052193
Hiện tại
฿0.12170519
Cao nhất
฿0.12205694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12170519 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000226 THB
+0.19%
7 ngày qua
+0.000215 THB
+0.18%
30 ngày qua
+0.000965 THB
+0.80%
1 năm qua
+0.006779 THB
+5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.1106056 Hôm nay
0.12170519 Cao nhất
0.12248521
0.1106056 Hôm nay
0.12170519 Cao nhất
0.12248521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17228717 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17228717 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.151204
–
0.19126838
THB
Năm biến động
-18.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12479736 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.11405047
–
0.15265652
THB
Năm biến động
-19.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12663564 THB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.11651259
–
0.13361144
THB
Năm biến động
+0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1166822 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11082909
–
0.12457197
THB
Năm biến động
-8.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1202421 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.1106056
–
0.12248521
THB
PKR tăng giá
+8.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.