Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = TND
Cập nhật
1
PKR
=
0.01077383
TND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PKR = د.ت0.01077383 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₨92.81749392 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.01077383
Hiện tại
د.ت0.01077383
Cao nhất
د.ت0.01077427
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01077383 TND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000000 TND
-0.00%
7 ngày qua
-0.000145 TND
-1.33%
30 ngày qua
-0.000051 TND
-0.47%
1 năm qua
+0.000303 TND
+2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.01015599 Hôm nay
0.01077383 Cao nhất
0.01103999
0.01015599 Hôm nay
0.01077383 Cao nhất
0.01103999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01516117 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01516117 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01283525
–
0.01661429
TND
Năm biến động
-14.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01114793 TND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01003737
–
0.01377345
TND
Năm biến động
-20.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01117514 TND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01086263
–
0.01146389
TND
PKR tăng giá
+4.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01064009 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01004733
–
0.01158825
TND
Năm biến động
-8.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01071714 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01015599
–
0.01103999
TND
PKR tăng giá
+3.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.