Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = TWD
Cập nhật
1
PKR
=
0.1184973
TWD
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = NT$0.1184973 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₨8.43901079 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$0.11737952
Hiện tại
NT$0.1184973
Cao nhất
NT$0.1184973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1184973 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000438 TWD
+0.37%
7 ngày qua
+0.000831 TWD
+0.71%
30 ngày qua
+0.003354 TWD
+2.91%
1 năm qua
+0.009031 TWD
+8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.10850027 Hôm nay
0.1184973 Cao nhất
0.1184973
0.10850027 Hôm nay
0.1184973 Cao nhất
0.1184973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14645715 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14645715 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12484569
–
0.16016827
TWD
Năm biến động
-12.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11181854 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10361329
–
0.13564656
TWD
Năm biến động
-18.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11529968 TWD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.1095939
–
0.11807144
TWD
PKR tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11070036 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10179348
–
0.11973004
TWD
Năm biến động
-4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.115876 TWD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.11142774
–
0.1184973
TWD
PKR tăng giá
+5.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.