Tỷ giá Rupee Pakistan sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = XPD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Paladi (ounce) 0.00000343 XPD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPD0.00000343 Hiện tại XPD0.00000343 Cao nhất XPD0.00000364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000343 XPD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000000 XPD
-10.21%
7 ngày qua
-0.000000 XPD
-4.38%
30 ngày qua
0.000000 XPD
10.58%
1 năm qua
+0.000001 XPD
+33.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00000176
Hôm nay
0.00000343
Cao nhất
0.00000388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.18%
Tháng 12
-18.91%
Tháng 1
+20.30%
Tháng 2
+16.66%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
+13.18%
Tháng 5
+12.84%
Tháng 6
-4.29%
Tháng 7
-6.37%
Tháng 8
+8.24%
Tháng 9
+23.32%
Tháng 10
-6.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00000369 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000236 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000176 – 0.00000311 XPD
Năm biến động -16.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00000273 XPD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00000216 – 0.00000376 XPD
Năm biến động +32.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000369 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000296 – 0.0000043 XPD
Năm biến động +22.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000317 XPD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00000176 – 0.00000405 XPD
Năm biến động -45.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000311 XPD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00000176 – 0.00000388 XPD
Năm biến động +57.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.