Tỷ giá Paladi (ounce) sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = PKR

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Rupee Pakistan 286,245 PKR
+9.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨274,942.27 Hiện tại ₨286,245 Cao nhất ₨286,245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
286,245 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+24,237.25 PKR
+9.25%
7 ngày qua
+7,232.72 PKR
+2.59%
30 ngày qua
-36,400.35 PKR
-11.28%
1 năm qua
-103,927.37 PKR
-26.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
257,708.27
Hôm nay
286,245
Cao nhất
569,425.91
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.86%
Tháng 12
+23.32%
Tháng 1
-16.88%
Tháng 2
-14.28%
Tháng 3
+3.73%
Tháng 4
-11.65%
Tháng 5
-11.38%
Tháng 6
+4.48%
Tháng 7
+6.81%
Tháng 8
-7.61%
Tháng 9
-18.91%
Tháng 10
+5.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 429,203.83 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 429,203.83 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
321,460.44 – 568,320.78 PKR
Năm biến động +19.92%
2023
Tỷ giá trung bình 371,665.18 PKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
266,306.81 – 463,473.85 PKR
Năm biến động -24.46%
2024
Tỷ giá trung bình 272,143.99 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
232,721.58 – 338,320.65 PKR
Năm biến động -18.04%
2025
Tỷ giá trung bình 327,566.68 PKR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
247,017.32 – 567,897.97 PKR
Năm biến động +82.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 329,190.6 PKR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
257,708.27 – 569,425.91 PKR
Năm biến động -37.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.