Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = XPT
Cập nhật
1
PKR
=
0.00000237
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PKR = XPT0.00000237 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = ₨422,642.96 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XPT0.00000236
Hiện tại
XPT0.00000237
Cao nhất
XPT0.00000238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000237 XPT
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 XPT
-4.29%
30 ngày qua
0.000000 XPT
11.12%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00000131 Hôm nay
0.00000237 Cao nhất
0.00000257
0.00000131 Hôm nay
0.00000237 Cao nhất
0.00000257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.71%
Tháng 12
-21.72%
Tháng 1
+29.55%
Tháng 2
+5.58%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+3.64%
Tháng 5
+24.36%
Tháng 6
-3.91%
Tháng 7
-8.08%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+19.05%
Tháng 10
-6.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000513 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000513 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000412
–
0.00000599
XPT
Năm biến động
-28.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000372 XPT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00000308
–
0.00000424
XPT
Năm biến động
-12.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000377 XPT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00000331
–
0.00000414
XPT
Năm biến động
+11.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000292 XPT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00000144
–
0.00000401
XPT
Năm biến động
-56.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000217 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000131
–
0.00000257
XPT
Năm biến động
+34.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.