Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BAM
Cập nhật
1
PLN
=
0.44460453
BAM
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = KM0.44460453 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = zł2.24918985 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.44266793
Hiện tại
KM0.44460453
Cao nhất
KM0.44515019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44460453 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002691 BAM
+0.61%
7 ngày qua
+0.000465 BAM
+0.10%
30 ngày qua
+0.001046 BAM
+0.24%
1 năm qua
-0.015068 BAM
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.44062508 Hôm nay
0.44460453 Cao nhất
0.47095693
0.44062508 Hôm nay
0.44460453 Cao nhất
0.47095693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.46145422 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41756009 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39143039
–
0.43641602
BAM
PLN giảm giá
-2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43111522 BAM
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.40847531
–
0.45844137
BAM
Năm biến động
+7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45403991 BAM
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.3843155
–
0.46240676
BAM
Năm biến động
+18.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46145422 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45046898
–
0.47510151
BAM
Năm ổn định
+1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44867528 BAM
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.44062508
–
0.47095693
BAM
PLN giảm giá
-4.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.