Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = DJF
Cập nhật
1
PLN
=
45.5914027
DJF
+1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = Fdj45.5914027 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = zł0.02193396 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj45.24351109
Hiện tại
Fdj45.5914027
Cao nhất
Fdj45.72823748
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.5914027 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.461544 DJF
+1.02%
7 ngày qua
+0.556378 DJF
+1.24%
30 ngày qua
+0.06252 DJF
+0.14%
1 năm qua
-2.750179 DJF
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
44.76349468 Hôm nay
45.5914027 Cao nhất
51.01140299
44.76349468 Hôm nay
45.5914027 Cao nhất
51.01140299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-3.26%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.97%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 47.41699017 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.07959384 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.5633603
–
45.22242935
DJF
Năm biến động
-8.03%
2023
Tỷ giá trung bình
42.41920708 DJF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
39.63028147
–
45.74603705
DJF
Năm biến động
+11.80%
2024
Tỷ giá trung bình
44.67501205 DJF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
38.59658415
–
46.74560852
DJF
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
47.41699017 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.67493719
–
49.6859276
DJF
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.20467005 DJF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
44.76349468
–
51.01140299
DJF
Năm biến động
-8.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.