Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MWK
Cập nhật
1
PLN
=
440.22127138
MWK
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = MK440.22127138 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = zł0.00227158 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK439.82687092
Hiện tại
MK440.22127138
Cao nhất
MK440.95735701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
440.22127138 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
-1.236143 MWK
-0.28%
7 ngày qua
+0.974765 MWK
+0.22%
30 ngày qua
-3.261808 MWK
-0.74%
1 năm qua
-32.652879 MWK
-6.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
437.26969304 Hôm nay
440.22127138 Cao nhất
497.16983564
437.26969304 Hôm nay
440.22127138 Cao nhất
497.16983564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-3.05%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-3.44%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
-2.63%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 462.38129194 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
209.06062237 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
174.94083973
–
239.05792249
MWK
Năm biến động
+15.91%
2023
Tỷ giá trung bình
272.27422471 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
228.51915318
–
432.65105669
MWK
Năm biến động
+82.71%
2024
Tỷ giá trung bình
432.8597087 MWK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
366.39518009
–
456.28032238
MWK
Năm biến động
+14.50%
2025
Tỷ giá trung bình
462.38129194 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
416.46003483
–
484.96231253
MWK
Năm biến động
+14.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
449.77736466 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
437.26969304
–
497.16983564
MWK
Năm biến động
-8.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.