Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = NPR
Cập nhật
1
PLN
=
38.84438643
NPR
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₨38.84438643 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = zł0.02574375 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨38.61934568
Hiện tại
₨38.84438643
Cao nhất
₨38.86440853
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.84438643 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.371724 NPR
+0.97%
7 ngày qua
+0.285373 NPR
+0.74%
30 ngày qua
-0.583643 NPR
-1.48%
1 năm qua
+0.504691 NPR
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
38.2984266 Hôm nay
38.84438643 Cao nhất
42.41191588
38.2984266 Hôm nay
38.84438643 Cao nhất
42.41191588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+4.19%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-3.55%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39.4955767 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.25821683 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.14393816
–
30.47488209
NPR
Năm biến động
+2.26%
2023
Tỷ giá trung bình
31.50604448 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
29.35496637
–
34.27936122
NPR
Năm biến động
+12.44%
2024
Tỷ giá trung bình
33.6274788 NPR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
28.9694703
–
35.28584419
NPR
Năm biến động
+14.40%
2025
Tỷ giá trung bình
37.15755637 NPR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
32.96628915
–
40.54203694
NPR
Năm biến động
+20.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.4955767 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.2984266
–
42.41191588
NPR
PLN giảm giá
-3.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.